| TÊN DỊCH VỤ |
MỨC CƯỚC |
| 1. Cước hòa mạng mới |
90.909 đ/lần |
| 2. Cước thuê bao |
50.000 đ/tháng |
| 3. Cước thông tin di động |
|
| 3.1. Đối với cuộc gọi trong nước: |
|
|
|
90,9đ/block 06 giây đầu + 15,15 đ/block 1 giây tiếp theo |
|
|
120 đ/block 06 giây + 20 đ/block 1 giây tiếp theo |
| Từ 23h - 7h từ thứ hai đến thứ bảy, 24/24 giờ ngày lễ và Chủ nhật |
Giảm cước 30% |
| 3.2 Đối với cuộc gọi đi quốc tế: |
|
| Sử dụng dịch vụ gọi đi quốc tế của EVNTelecom |
Cước thông tin gọi di động nội mạng EVNTelecom + 0.045USD/block 6s |
| Từ 23h - 7h từ thứ hai đến thứ bảy, 24/24 giờ ngày lễ và Chủ nhật |
Giảm cước 30 % |
| Sử dụng dịch vụ gọi đi quốc tế của các nhà khai thác khác |
Cước thông tin gọi di động nội mạng EVNTelecom + cước gọi đi quốc tế áp dụng theo giá của nhà khai thác mà khách hàng sử dụng dịch vụ. |
| 4. Cước nhắn tin: |
|
| 4.1 Nhắn tin trong nước: |
|
|
|
273 đ/bản tin |
|
|
320 đ/ bản tin |
| 4.2 Cước nhắn tin quốc tế |
0,165 USD/bản tin |
| 5. Cước truy cập Internet |
Cước truy cập dịch vụ Internet (35 đ/phút) + cước thoại (145 đ/phút) |
| 6. Cước gọi vào VSAT |
4.000 đ/phút |
| Từ 23h - 7h từ thứ hai đến thứ bảy, 24/24 giờ ngày lễ và Chủ nhật |
Giảm cước 30 % |
| 7. Các dịch vụ giá trị gia tăng |
|
| 1. Dịch vụ 1080/1081 |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + Cước dịch vụ 108x (545,5 đ/phút) |
| 2. Dịch vụ 1088 |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + Cước dịch vụ 1088 (1455 đ/phút) |
| 3. Dịch vụ 113, 114, 115 |
Miễn cước |
| 4. Dịch vụ 1800xxxx, số CSKH của mạng EVNTel |
Miễn cước |
| 5. Dịch vụ 1900xxxx; các dịch vụ CSKH mạng di động khác |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + Cước dịch vụ 1900xxxx (273 đ/phút) |
| 6. Nhắn tin đến các dịch vụ 1900xxxx |
320 đ/bản tin |
| 7. Dịch vụ 8012116 (giải đáp ĐT tự động) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + Cước dịch vụ(273 đ/phút) |
| 8. Dịch vụ 8011xxx (Dvụ viễn thông, DN quảng cáo dvụ, tư vấn thông tin Ktế, XH, kỹ năng cuộc sống) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + Cước dịch vụ 8011xxx (545,5 đ/phút) |
| 9. Dịch vụ 8013333 (Báo thức tự động) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + 820 đ/cuộc + Cước dịch vụ (273 đ/phút) |
| 10. Dịch vụ 8014444 (Quà tặng âm nhạc) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + 273 đ/phút + Cước dịch vụ :
-
Chuyển đến cố định, Cityphone tại HN: 1636 đ/cuộc
-
Chuyển đến cố định tại tỉnh khác: 3909 đ/phút
-
Chuyển đến di động: 4091 đ/phút |
| 11. Dịch vụ 8015555 (T/tin tuyển sinh ĐH), 8015678 (T/tin tuyển sinh PTCS, TH) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + Cước dịch vụ 801xxxx (1182 đ/phút) |
| 12. Dịch vụ 8018888 (Hộp thư xứ sở thần tiên) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + Cước dịch vụ 8018888 (545,5 đ/phút) |
| 13. Dịch vụ 8018881 (Điểm hẹn âm nhạc) |
Cước thông tin di động nội mạng EVNTelecom + Cước dịch vụ 8018881 (820 đ/phút) |